Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 01/02/2025

RC Kouba
3 - 0

GC Mascara
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC KoubaChỉ sốGC Mascara
62Chỉ số 2362
66Chỉ số 2445
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
15Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Kouba2 - 0
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
RC Kouba
GC Mascara1 - 0
RC Kouba
RC Kouba2 - 1
GC Mascara
GC Mascara2 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
GC Mascara
RC Kouba2 - 0
GC Mascara
GC Mascara0 - 2
RC Kouba
RC Kouba2 - 1
GC Mascara
GC Mascara3 - 1
RC KoubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
NA Hussein Dey1 - 2
RC Kouba
RC Kouba2 - 1
JS Saoura
RC Kouba2 - 0
GC Mascara
US Bechar Djedid0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
SKAF Khemis Melina
ESM Kolea0 - 3
RC Kouba
RC Kouba3 - 1
RC Arba
RC Kouba1 - 1
IB Khemis El Khechna
JS El Biar0 - 3
RC Kouba
RC Kouba0 - 0
ASM OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của GC Mascara
GC Mascara3 - 0
JSM Tiaret
RC Kouba2 - 0
GC Mascara
GC Mascara2 - 1
MCB Oued Sly
WA Mostaganem1 - 1
GC Mascara
GC Mascara1 - 2
SC Mecheria
CR Temouchent6 - 0
GC Mascara
ESM Kolea1 - 0
GC Mascara
GC Mascara2 - 0
NA Hussein Dey
JS El Biar1 - 3
GC Mascara
GC MascaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Kouba
#13#22#30#40#58#60#70
GC Mascara
#10#20#30#42#54#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
MC Saida