Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 11/02/2025

GC Mascara
1 - 1

MC Saida
Thống kê
Thống kê trận đấu
GC MascaraChỉ sốMC Saida
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
2Chỉ số 212
5Chỉ số 224
39Chỉ số 2423
59Chỉ số 2351
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Saida0 - 0
GC Mascara
MC Saida2 - 2
GC Mascara
GC Mascara1 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 1
GC Mascara
GC Mascara2 - 1
MC Saida
GC Mascara0 - 2
MC Saida
MC Saida2 - 0
GC Mascara
GC Mascara1 - 1
MC Saida
MC Saida3 - 2
GC MascaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của GC Mascara
RC Kouba3 - 0
GC Mascara
GC Mascara3 - 0
JSM Tiaret
RC Kouba2 - 0
GC Mascara
GC Mascara2 - 1
MCB Oued Sly
WA Mostaganem1 - 1
GC Mascara
GC Mascara1 - 2
SC Mecheria
CR Temouchent6 - 0
GC Mascara
ESM Kolea1 - 0
GC Mascara
GC Mascara2 - 0
NA Hussein Dey
JS El Biar1 - 3
GC MascaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
MC Saida0 - 0
NA Hussein Dey
SKAF Khemis Melina1 - 0
MC Saida
ESM Kolea1 - 2
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Arba
US Bechar Djedid2 - 1
MC Saida
MC Saida2 - 1
ASM Oran
JSM Tiaret2 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Kouba2 - 0
MC Saida
MC Saida1 - 1
JSM TiaretĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GC Mascara
#11#20#31#44#51#60#70
MC Saida
#11#20#30#43#52#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf