Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 19/02/2025

SC Mecheria
1 - 2

MC Saida
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC MecheriaChỉ sốMC Saida
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
33Chỉ số 2431
2Chỉ số 216
3Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 223
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2366
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Saida4 - 1
SC Mecheria
MC Saida1 - 3
SC Mecheria
SC Mecheria1 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Mecheria
RC Kouba4 - 1
SC Mecheria
SC Mecheria2 - 0
JSM Tiaret
MCB Oued Sly0 - 0
SC Mecheria
SC Mecheria1 - 2
WA Mostaganem
Biskra1 - 0
SC Mecheria
JS El Biar3 - 1
SC Mecheria
SC Mecheria0 - 1
CR Temouchent
GC Mascara1 - 2
SC Mecheria
SC Mecheria1 - 2
NA Hussein Dey
ASM Oran1 - 0
SC MecheriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
MC Saida2 - 0
CR Temouchent
GC Mascara1 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0
NA Hussein Dey
SKAF Khemis Melina1 - 0
MC Saida
ESM Kolea1 - 2
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Arba
US Bechar Djedid2 - 1
MC Saida
MC Saida2 - 1
ASM Oran
JSM Tiaret2 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Mecheria
#11#21#30#43#52#60#70
MC Saida
#12#21#30#41#54#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf