Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 15/03/2025

ASM Oran
1 - 0

RC Kouba
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASM OranChỉ sốRC Kouba
2Chỉ số 219
27Chỉ số 2452
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Kouba0 - 0
ASM Oran
RC Kouba3 - 1
ASM Oran
ASM Oran0 - 1
RC Kouba
ASM Oran0 - 2
RC Kouba
RC Kouba0 - 2
ASM Oran
ASM Oran0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
ASM Oran
RC Kouba0 - 0
ASM Oran
ASM Oran2 - 2
RC Kouba
ASM Oran1 - 0
RC KoubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASM Oran
CR Temouchent2 - 1
ASM Oran
ASM Oran0 - 0
JSM Tiaret
GC Mascara0 - 1
ASM Oran
ASM Oran1 - 1
NA Hussein Dey
JS El Biar2 - 1
ASM Oran
ASM Oran0 - 0
SKAF Khemis Melina
ESM Kolea2 - 0
ASM Oran
RC Arba1 - 0
ASM Oran
ASM Oran2 - 1
US Bechar Djedid
ASM Oran0 - 0
WA MostaganemĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
RC Kouba0 - 1
USM Libreville
JSM Tiaret2 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 1
MCB Oued Sly
WA Mostaganem2 - 1
RC Kouba
RC Kouba4 - 1
SC Mecheria
CR Temouchent0 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 0
GC Mascara
NA Hussein Dey1 - 2
RC Kouba
RC Kouba2 - 1
JS Saoura
RC Kouba2 - 0
GC MascaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASM Oran
#11#20#30#41#53#60#70
RC Kouba
#10#20#30#40#513#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
MC Saida