Algerian Ligue Professionnelle 220:05 ngày 11/02/2025

CR Temouchent
0 - 0

RC Kouba
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR TemouchentChỉ sốRC Kouba
37Chỉ số 2447
1Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
49Chỉ số 2349
0Chỉ số 81
0Chỉ số 23
2Chỉ số 210
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Kouba1 - 1
CR Temouchent
RC Kouba2 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 0
RC Kouba
RC Kouba0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent3 - 2
RC Kouba
CR Temouchent2 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
RC Kouba
RC Kouba2 - 1
CR Temouchent
RC Kouba1 - 0
CR TemouchentĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
Beni Thamou
JSM Tiaret1 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 0
MCB Oued Sly
CR Temouchent0 - 0
ES Mostaganem
USM Bel Abbes0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
CA Batna
CR Temouchent1 - 0
WA Mostaganem
SC Mecheria0 - 1
CR Temouchent
NA Hussein Dey2 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent6 - 0
GC MascaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
RC Kouba3 - 0
GC Mascara
NA Hussein Dey1 - 2
RC Kouba
RC Kouba2 - 1
JS Saoura
RC Kouba2 - 0
GC Mascara
US Bechar Djedid0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
SKAF Khemis Melina
ESM Kolea0 - 3
RC Kouba
RC Kouba3 - 1
RC Arba
RC Kouba1 - 1
IB Khemis El Khechna
JS El Biar0 - 3
RC KoubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Temouchent
#10#20#31#43#50#60#70
RC Kouba
#10#20#30#41#53#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
ASM Oran
MC Saida