Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 22/03/2025

JSM Tiaret
1 - 0

MC Saida
Thống kê
Thống kê trận đấu
JSM TiaretChỉ sốMC Saida
1Chỉ số 225
30Chỉ số 2450
6Chỉ số 210
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
51Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JSM Tiaret2 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 1
JSM Tiaret
JSM Tiaret1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 2
JSM Tiaret
JSM Tiaret3 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
JSM Tiaret
JSM Tiaret1 - 0
MC Saida
MC Saida1 - 1
JSM TiaretĐối chiếu
Phong độ gần đây của JSM Tiaret
JSM Tiaret
JSM Tiaret2 - 0
RC Kouba
ASM Oran0 - 0
JSM Tiaret
MCB Oued Sly0 - 1
JSM Tiaret
JSM Tiaret1 - 1
WA Mostaganem
SC Mecheria2 - 0
JSM Tiaret
JSM Tiaret1 - 1
CR Temouchent
GC Mascara3 - 0
JSM Tiaret
ES Mostaganem1 - 1
JSM Tiaret
JSM Tiaret4 - 0
ES AurassienĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
MC Saida2 - 1
MCB Oued Sly
JS El Biar1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 2
WA Mostaganem
SC Mecheria1 - 2
MC Saida
MC Saida2 - 0
CR Temouchent
GC Mascara1 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0
NA Hussein Dey
SKAF Khemis Melina1 - 0
MC Saida
ESM Kolea1 - 2
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC ArbaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JSM Tiaret
#11#20#30#44#56#60#70
MC Saida
#10#20#30#42#510#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
US Bechar Djedid