Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 15/03/2025

MC Saida
2 - 1

MCB Oued Sly
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốMCB Oued Sly
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
43Chỉ số 2431
2Chỉ số 20
79Chỉ số 2375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MCB Oued Sly1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
MCB Oued Sly
MCB Oued Sly3 - 0
MC Saida
MC Saida3 - 0
MCB Oued Sly
MCB Oued Sly1 - 1
MC Saida
MCB Oued Sly2 - 0
MC Saida
MC Saida1 - 1
MCB Oued SlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
JS El Biar1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 2
WA Mostaganem
SC Mecheria1 - 2
MC Saida
MC Saida2 - 0
CR Temouchent
GC Mascara1 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0
NA Hussein Dey
SKAF Khemis Melina1 - 0
MC Saida
ESM Kolea1 - 2
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Arba
US Bechar Djedid2 - 1
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MCB Oued Sly
MCB Oued Sly3 - 0
ESM Kolea
RC Kouba3 - 1
MCB Oued Sly
MCB Oued Sly0 - 1
JSM Tiaret
MCB Oued Sly
WA Mostaganem0 - 1
MCB Oued Sly
MCB Oued Sly0 - 0
SC Mecheria
CR Temouchent2 - 0
MCB Oued Sly
GC Mascara2 - 1
MCB Oued Sly
MCB Oued Sly1 - 2
NA Hussein Dey
JS El Biar2 - 0
MCB Oued SlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#12#21#30#42#52#60#70
MCB Oued Sly
#11#20#30#42#50#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
ASM Oran