Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 15/02/2025

RC Kouba
4 - 1

SC Mecheria
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC KoubaChỉ sốSC Mecheria
6Chỉ số 225
0Chỉ số 41
16Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
15Chỉ số 2515
4Chỉ số 23
78Chỉ số 2457
80Chỉ số 2375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Mecheria1 - 2
RC Kouba
SC Mecheria0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
SC Mecheria
SC Mecheria2 - 1
RC Kouba
RC Kouba0 - 0
SC MecheriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
CR Temouchent0 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 0
GC Mascara
NA Hussein Dey1 - 2
RC Kouba
RC Kouba2 - 1
JS Saoura
RC Kouba2 - 0
GC Mascara
US Bechar Djedid0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
SKAF Khemis Melina
ESM Kolea0 - 3
RC Kouba
RC Kouba3 - 1
RC Arba
RC Kouba1 - 1
IB Khemis El KhechnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Mecheria
SC Mecheria2 - 0
JSM Tiaret
MCB Oued Sly0 - 0
SC Mecheria
SC Mecheria1 - 2
WA Mostaganem
Biskra1 - 0
SC Mecheria
JS El Biar3 - 1
SC Mecheria
SC Mecheria0 - 1
CR Temouchent
GC Mascara1 - 2
SC Mecheria
SC Mecheria1 - 2
NA Hussein Dey
ASM Oran1 - 0
SC Mecheria
SC Mecheria1 - 0
SKAF Khemis MelinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Kouba
#14#21#30#40#54#60#70
SC Mecheria
#11#20#31#41#53#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
MC Saida