Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 18/12/2025

Rouisset
1 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
RouissetChỉ sốMC Alger
8Chỉ số 223
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2380
3Chỉ số 31
62Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rouisset
11561324194187151
Đội hình xuất phát
faik amrane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine·Zeghad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Touki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fouad rahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Julio ngandziami#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kheiredine merzougui#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Fatawu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Necer Marouane Benzid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naji benkheira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belgourai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddine djalal rahal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eddine djalal rahal#22
eddine djalal rahal#30
eddine djalal rahal#20
eddine djalal rahal#26
eddine djalal rahal#27
eddine djalal rahal#23
eddine djalal rahal#10
eddine djalal rahal#17

eddine djalal rahal#3
MC Alger
12129319368271022
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yakoub gassi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rostom dendaoui#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Soufiane bayazid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kipre zunon#15
kipre zunon#40
kipre zunon#14

kipre zunon#11
kipre zunon#27
kipre zunon#13
kipre zunon#25
kipre zunon#28
kipre zunon#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rouisset
USM Khenchela1 - 0
Rouisset
Rouisset1 - 3
MC Oran
Olympique Akbou2 - 1
Rouisset
Rouisset0 - 0
Rouisset1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef1 - 1
Rouisset
Rouisset3 - 0
ES Setif
ES Mostaganem1 - 1
Rouisset
CS Constantine2 - 0
Rouisset
Rouisset1 - 0
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
MC Alger1 - 0
El Bayadh
MC Alger0 - 0
Mamelodi Sundowns
Al-Hilal Omdurman2 - 1
MC Alger
El Bayadh0 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Khenchela0 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
Colombe du Dja et Lobo
MC Alger2 - 1
Paradou ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rouisset
#11#21#30#44#56#60#70
MC Alger
#10#20#30#41#53#60#70
USM Libreville
JS kabylie