CAF Confederation Cup20:00 ngày 19/01/2025

Simba Sports Club
2 - 0

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốCS Constantine
79Chỉ số 2422
111Chỉ số 2373
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 33
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
15Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-1401220141562138103413
Đội hình xuất phát

M.Camara#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Malone#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hamza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Ngoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kibu#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jean Charles Ahoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Kibisawala#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mbida#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mbida#19
Mbida#17
Mbida#37
Mbida#36
Mbida#2

Mbida#11

Mbida#29
Mbida#25

Mbida#28
CS Constantine
Sơ đồ 4-4-2161242989182510622
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oussama meddahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Bellaouel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Benchaâ#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Rebiai#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Dib#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Benchaira#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Omoyele#14
T.Omoyele#11

T.Omoyele#7
T.Omoyele#24
T.Omoyele#1
T.Omoyele#19
T.Omoyele#20
T.Omoyele#5
T.Omoyele#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Bravos do Maquis1 - 1
Simba Sports Club
CS Sfaxien0 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars0 - 1
Simba Sports Club
Kagera Sugar2 - 5
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Ken Gold FC
Simba Sports Club2 - 1
CS Sfaxien
CS Constantine2 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Bravos do Maquis
Pamba Jiji0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club4 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Constantine4 - 0
Bravos do Maquis
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
NC Magra
Bravos do Maquis3 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Simba Sports Club
Biskra1 - 1
CS Constantine
CS Sfaxien0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
USM Libreville
USM Khenchela1 - 0
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#12#20#30#42#57#60#70
CS Constantine
#10#20#30#43#53#60#70
Renaissance de Berkane
Stellenbosch FC
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United
Zamalek SC
Al Masry
Enyimba
Black Bulls