Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 25/01/2025

CS Constantine
0 - 1

El Bayadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốEl Bayadh
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 31
124Chỉ số 2447
12Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
196Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
162425641879101519
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bellaouel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

fethi tahar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chams derradji#1
chams derradji#0
chams derradji#0
chams derradji#0

chams derradji#0
chams derradji#0
chams derradji#0
chams derradji#0
chams derradji#0
El Bayadh
112421262082718197
Đội hình xuất phát
s.abdelkadir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anis·Khemaissia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam chahrour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Belaid Kouar#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belaribi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyes atallah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Belalem#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelilah barkat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelali hamadi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
CS Constantine
El Bayadh3 - 1
CS Constantine
CS Constantine3 - 1
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Constantine4 - 0
Bravos do Maquis
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
NC Magra
Bravos do Maquis3 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Simba Sports Club
Biskra1 - 1
CS Constantine
CS Sfaxien0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
NRB Tougourt0 - 2
El Bayadh
Nasr El Fedjoudj0 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 1
El Bayadh
JS kabylie3 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
MC Oran
El Bayadh1 - 1
ES Mostaganem
El Bayadh0 - 1
MC Alger
ASO Chlef2 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
Paradou ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#10#20#30#40#510#60#70
El Bayadh
#11#21#30#41#51#60#70
CR Belouizdad
ES Setif