Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 13/02/2025

ES Mostaganem
0 - 0

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES MostaganemChỉ sốCS Constantine
9Chỉ số 26
12Chỉ số 229
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
109Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2451
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Mostaganem
Sơ đồ 4-4-2165142015122786917
Đội hình xuất phát
W. Ouabdi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Benlamri#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Fode camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dahmani riad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed ezzemani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b.masmoudi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
abdellah meddah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
chakib aoudjane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Mustapha·Zeghnoun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohammed belkhadem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ramdane hitala#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
ramdane hitala#3
ramdane hitala#7
ramdane hitala#4
ramdane hitala#19
ramdane hitala#0
ramdane hitala#11
ramdane hitala#13
ramdane hitala#1
ramdane hitala#26
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-3162425298111861097
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Abdennour·Belhocini#20
Abdennour·Belhocini#13
Abdennour·Belhocini#22

Abdennour·Belhocini#15
Abdennour·Belhocini#14
Abdennour·Belhocini#4
Abdennour·Belhocini#1
Abdennour·Belhocini#19
Abdennour·Belhocini#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine0 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem3 - 2
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Mostaganem
Biskra1 - 1
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
MC Alger
CR Temouchent0 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
JSM Tiaret
ES Mostaganem1 - 1
WAB Tissemsilt
ES Mostaganem0 - 2
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
ES Mostaganem
ASO Chlef2 - 0
ES Mostaganem
El Bayadh1 - 1
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Constantine4 - 0
Bravos do Maquis
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
NC Magra
Bravos do Maquis3 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Mostaganem
#10#20#30#43#59#60#70
CS Constantine
#10#20#30#42#56#60#70
ES Setif
USM Libreville
MC Oran
USM Khenchela