Japanese J3 League15:00 ngày 15/09/2025

FC Osaka
1 - 0

Tochigi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốTochigi City
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2382
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2446
1Chỉ số 23
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-3-31135362781910911
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tone#23

R.Tone#16

R.Tone#7

R.Tone#39

R.Tone#51

R.Tone#41

R.Tone#34

R.Tone#31

R.Tone#25
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3315422815162610391777
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Utsugi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Fujiwara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tanaka#22

J.Tanaka#40

J.Tanaka#1

J.Tanaka#33

J.Tanaka#90

J.Tanaka#8

J.Tanaka#11

J.Tanaka#13

J.Tanaka#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro0 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
Nara Club
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi City
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu4 - 5
Tochigi City
Tochigi City1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi City
Tochigi City0 - 1
Tochigi SC
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Tochigi City
Tochigi City3 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Tochigi City2 - 1
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#11#20#30#41#51#60#70
Tochigi City
#10#20#30#40#53#60#70
FC Gifu
Gainare Tottori
Kochi United