Tanzanian Premier League18:00 ngày 10/04/2025

JKT Tanzania
2 - 2

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốNamungo FC
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
126Chỉ số 2376
80Chỉ số 2440
9Chỉ số 22
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Namungo FC1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 2
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Ken Gold FC
JKT Tanzania2 - 0
Kagera Sugar
Kinondoni MC0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Coastal Union2 - 1
JKT Tanzania
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Coastal Union
Namungo FC0 - 1
Singida Black Stars
Azam1 - 1
Namungo FC
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#12#20#30#41#59#60#70
Namungo FC
#12#21#30#43#52#60#70
Mashujaa FC