French Ligue 101:45 ngày 20/10/2025

FC Nantes
0 - 2

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốLOSC Lille
5Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 34
38Chỉ số 2456
5Chỉ số 2219
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23111
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
FC Nantes
LOSC Lille2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
RC Strasbourg Alsace1 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Paris Saint Germain
FC Nantes2 - 3
Paris FC
Angers SCO1 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 3
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Paris Saint Germain
AS Roma0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille0 - 1
Lyon
LOSC Lille2 - 1
Brann
RC Lens3 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
Toulouse FC
Lorient1 - 7
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
AS Monaco
Stade Brestois 293 - 3
LOSC Lille
West Ham United1 - 1
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#10#20#30#41#55#60#70
LOSC Lille
#12#21#30#44#59#60#70
Marseille
Havre Athletic Club
Metz