French Ligue 102:45 ngày 22/11/2025

OGC Nice
1 - 5

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốMarseille
90Chỉ số 2353
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
3Chỉ số 221
57Chỉ số 2425
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-3803328379224992625910
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Moffi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Diop#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diop#47

S.Diop#2

S.Diop#21

S.Diop#20

S.Diop#49

S.Diop#90

S.Diop#8

S.Diop#31

S.Diop#7
Marseille
Sơ đồ 4-2-3-112222853319181081497
Đội hình xuất phát

J.deLange#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Weah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pavard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Emerson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kondogbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gomes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Aubameyang#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Aubameyang#17

P.Aubameyang#4

P.Aubameyang#6

P.Aubameyang#26

P.Aubameyang#50

P.Aubameyang#76

P.Aubameyang#7

P.Aubameyang#34

P.Aubameyang#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice2 - 0
Marseille
Marseille2 - 0
OGC Nice
Marseille2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Marseille
Marseille1 - 3
OGC Nice
OGC Nice0 - 3
Marseille
Marseille2 - 1
OGC Nice
OGC Nice4 - 1
Marseille
OGC Nice1 - 1
Marseille
OGC Nice3 - 0
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Metz2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 3
SC Freiburg
Paris Saint Germain1 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
RC Celta2 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Lyon
AS Monaco2 - 2
OGC Nice
Fenerbahce2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Marseille0 - 1
Atalanta
AJ Auxerre0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Angers SCO
RC Lens2 - 1
Marseille
Sporting CP2 - 1
Marseille
Marseille6 - 2
Havre Athletic Club
Metz0 - 3
Marseille
Marseille4 - 0
AFC Ajax
RC Strasbourg Alsace1 - 2
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#11#20#30#42#58#60#70
Marseille
#15#22#30#42#56#60#70
Lorient
Toulouse FC
FC Nantes