French Ligue 102:45 ngày 01/12/2025

Lyon
3 - 0

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốFC Nantes
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
72Chỉ số 2415
10Chỉ số 224
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
72Chỉ số 2528
122Chỉ số 2349
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 3-4-2-1161933323391610820
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tessmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hateboer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Carvalho#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Abner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Šulc#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Satriano#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#44

M.Satriano#40

M.Satriano#17

M.Satriano#41

M.Satriano#32

M.Satriano#34

M.Satriano#7

M.Satriano#98

M.Satriano#5
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-319867838058151910
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tati#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mwanga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Kwon#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.lahdo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.E.Arabi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#69

M.Abline#26

M.Abline#7

M.Abline#11

M.Abline#52

M.Abline#18

M.Abline#30

M.Abline#14

M.Abline#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 1
Lyon
Lyon2 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 3
Lyon
Lyon1 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Lyon
Lyon1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 0
Lyon
Lyon3 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Lyon
FC Nantes1 - 2
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Maccabi Tel Aviv0 - 6
Lyon
AJ Auxerre0 - 0
Lyon
Lyon2 - 3
Paris Saint Germain
Real Betis2 - 0
Lyon
Stade Brestois 290 - 0
Lyon
Paris FC3 - 3
Lyon
Lyon2 - 1
RC Strasbourg Alsace
Lyon2 - 0
FC Basel 1893
OGC Nice3 - 2
Lyon
Lyon1 - 2
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lorient
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Metz
FC Nantes3 - 5
AS Monaco
Paris FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
OGC Nice1 - 0
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#13#20#30#41#57#60#70
FC Nantes
#10#20#31#42#50#60#70
RC Lens
Marseille
Angers SCO