French Ligue 103:05 ngày 30/10/2025

FC Nantes
3 - 5

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốAS Monaco
13Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 219
3Chỉ số 36
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
103Chỉ số 2394
32Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-31986786680517111910
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tati#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Leroux#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mwanga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Kwon#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Tabibou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Guirassy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.E.Arabi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#69

M.Abline#14

M.Abline#90

M.Abline#31

M.Abline#30

M.Abline#18

M.Abline#3

M.Abline#52

M.Abline#26
AS Monaco
Sơ đồ 3-1-4-21652213427182820119
Đội hình xuất phát

P.Köhn#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Salisu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Mawissa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Teze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Diatta#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Coulibaly#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Ouattara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akliouche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Balogun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Balogun#21

F.Balogun#50

F.Balogun#43

F.Balogun#19

F.Balogun#17

F.Balogun#10

F.Balogun#31

F.Balogun#41

F.Balogun#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
AS Monaco4 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 3
AS Monaco
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
AS Monaco4 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
FC Nantes0 - 0
AS Monaco
AS Monaco1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
AS MonacoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Paris FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
RC Strasbourg Alsace1 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Paris Saint Germain
FC Nantes2 - 3
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Toulouse FC
AS Monaco0 - 0
Tottenham Hotspur
Angers SCO1 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 2
OGC Nice
AS Monaco2 - 2
Manchester City
Lorient3 - 1
AS Monaco
AS Monaco5 - 2
Metz
Club Brugge4 - 1
AS Monaco
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#13#22#30#43#51#60#70
AS Monaco
#15#22#30#46#53#60#70
RC Lens
Lyon
Marseille
Havre Athletic Club