Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 13/02/2025

Deportivo Mixco
2 - 1

Malacateco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốMalacateco
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
3Chỉ số 220
46Chỉ số 2447
3Chỉ số 25
101Chỉ số 23100
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
1022026799511163730
Đội hình xuất phát

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin illescas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A·Lezcano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego mendez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Moscoso#0
K.Moscoso#21
K.Moscoso#9

K.Moscoso#29
K.Moscoso#31
K.Moscoso#0
K.Moscoso#0

K.Moscoso#15
K.Moscoso#24
Malacateco
83016334310799231115
Đội hình xuất phát

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abel guzman#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Perez#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Martinez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correa#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.calderon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Aguilar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Aguilar#93
C.Aguilar#31

C.Aguilar#1
C.Aguilar#44

C.Aguilar#21
C.Aguilar#14
C.Aguilar#19

C.Aguilar#12
C.Aguilar#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco2 - 0
Malacateco
Malacateco0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 2
Malacateco
Malacateco3 - 0
Deportivo Mixco
Malacateco1 - 0
Deportivo Mixco
Malacateco5 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
CSD Municipal1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
CD Achuapa0 - 0
Deportivo Mixco
Coban Imperial2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 3
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Deportivo Mixco
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 2
Deportivo Mixco
CSD Zacapa0 - 1
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco1 - 0
Deportivo Xinabajul
Antigua GFC2 - 3
Malacateco
CSD Municipal4 - 2
Malacateco
Malacateco2 - 1
Xelaju MC
CD Achuapa0 - 0
Malacateco
Coban Imperial1 - 0
Malacateco
Coatepeque0 - 0
Malacateco
Malacateco0 - 0
Deportivo Xinabajul
Deportivo Xinabajul2 - 0
Malacateco
Malacateco4 - 0
MarquenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#12#20#31#44#53#60#70
Malacateco
#11#20#30#40#55#60#70
Guastatoya