Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 07/02/2026

Malacateco
1 - 3

CSD Municipal
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốCSD Municipal
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2379
1Chỉ số 40
7Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 32
66Chỉ số 2457
5Chỉ số 215
4Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
2363144106621254165
Đội hình xuất phát

M.Roskopf#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.leonde#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pérez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.paz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andru morales#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andy soto#9
andy soto#18
andy soto#33

andy soto#0

andy soto#7
andy soto#19
andy soto#93

andy soto#13

andy soto#11
CSD Municipal
1223103152185392434
Đội hình xuất phát

K.Navarro#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Aguilar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.altan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Calderón#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.David#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jonathan franco#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.matos#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendez#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Perez#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Samayoa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Samayoa#20
N.Samayoa#0

N.Samayoa#21

N.Samayoa#19

N.Samayoa#6

N.Samayoa#1

N.Samayoa#16

N.Samayoa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSD Municipal4 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 3
CSD Municipal
Malacateco0 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal4 - 2
Malacateco
Malacateco4 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal0 - 0
Malacateco
CSD Municipal4 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 2
CSD Municipal
CSD Municipal3 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 1
CSD MunicipalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Aurora F.C.1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 1
Marquense
Aurora F.C.2 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.
Antigua GFC2 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial0 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSD Municipal
CSD Municipal2 - 1
Guastatoya
CSD Municipal1 - 0
Xelaju MC
Aurora F.C.2 - 2
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 2
Deportivo Mictlan
CSD Municipal1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal3 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan0 - 1
CSD MunicipalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#11#20#31#43#54#60#70
CSD Municipal
#13#21#30#42#57#60#70