Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 25/02/2026

Coban Imperial
2 - 0

Malacateco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coban ImperialChỉ sốMalacateco
3Chỉ số 33
47Chỉ số 2437
4Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 41
46Chỉ số 2358
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Coban Imperial
94171415215530482820
Đội hình xuất phát

U.Amaral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.angelnoriegacabrera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.leonde#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.leal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.casas#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.soto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.moran#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

janderson#28 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
steven paredes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

steven paredes#33

steven paredes#77
steven paredes#6

steven paredes#16

steven paredes#92
steven paredes#35
steven paredes#98

steven paredes#32
steven paredes#19
Malacateco
925211742272482316
Đội hình xuất phát
J.Trigueno#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Meneses#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.palencia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.paz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roskopf#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Torres#11

V.Torres#10
V.Torres#6
V.Torres#33

V.Torres#30
V.Torres#55

V.Torres#7
V.Torres#93

V.Torres#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coban Imperial0 - 1
Malacateco
Malacateco3 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Coban Imperial
Malacateco4 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 0
Coban Imperial
Malacateco1 - 0
Coban Imperial
Malacateco3 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial4 - 2
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coban Imperial
Guastatoya2 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 0
CSD Municipal
Aurora F.C.1 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 1
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 3
Coban Imperial
Coban Imperial5 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial0 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC3 - 1
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco1 - 1
CD Achuapa
Malacateco1 - 0
Xelaju MC
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 3
CSD Municipal
Aurora F.C.1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 1
Marquense
Aurora F.C.2 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coban Imperial
#12#22#30#43#54#60#70
Malacateco
#10#20#31#43#52#60#70