Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 02/08/2025

Malacateco
1 - 2

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốDeportivo Mixco
2Chỉ số 215
46Chỉ số 2554
29Chỉ số 2434
2Chỉ số 40
56Chỉ số 2361
0Chỉ số 81
1Chỉ số 34
10Chỉ số 226
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
00000000000
Đội hình xuất phát
v.paz#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.vasquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
irving hernandez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.franco#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cerdas#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Cerdas#0
K.Cerdas#0

K.Cerdas#0

K.Cerdas#0

K.Cerdas#0
K.Cerdas#0

K.Cerdas#0
K.Cerdas#0
K.Cerdas#0
Deportivo Mixco
00000000000
Đội hình xuất phát

K.Moscoso#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin illescas#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rodrigo marroquin#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Rocha#0

K.Rocha#0

K.Rocha#0
K.Rocha#0

K.Rocha#0
K.Rocha#0
K.Rocha#0

K.Rocha#0
K.Rocha#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Malacateco
Deportivo Mixco2 - 0
Malacateco
Malacateco0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 2
Malacateco
Malacateco3 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Deportivo Mictlan2 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 1
Xelaju MC
Coban Imperial2 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Coban Imperial
Marquense2 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Malacateco0 - 1
CSD MunicipalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial0 - 1
Deportivo Mixco
CSD Municipal4 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CSD Municipal
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Antigua GFC
Deportivo Mixco3 - 1
Deportivo Xinabajul
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
CSD Municipal
Xelaju MC1 - 1
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#11#21#32#41#51#60#70
Deportivo Mixco
#12#20#30#44#53#60#70
Aurora F.C.
CD Achuapa