Australia A-League15:35 ngày 06/02/2026

Macarthur FC
2 - 2

Perth Glory
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốPerth Glory
5Chỉ số 22
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
143Chỉ số 2377
68Chỉ số 2433
11Chỉ số 225
5Chỉ số 215
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-1122536182226810715
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Duke#24

M.Duke#9

M.Duke#5

M.Duke#32

M.Duke#17

M.Duke#1

M.Duke#28
Perth Glory
Sơ đồ 4-2-3-1292454339272534717
Đội hình xuất phát

M.Sutton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Shamoon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kaltak#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Sutton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.DeAbreu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Freney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Despotovski#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Lawrence#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Pennington#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sulemani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sulemani#1

A.Sulemani#67

A.Sulemani#15

A.Sulemani#9

A.Sulemani#11

A.Sulemani#8

A.Sulemani#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Perth Glory0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 1
Perth Glory
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Perth Glory3 - 2
Macarthur FC
Perth Glory0 - 4
Macarthur FC
Perth Glory2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Perth Glory
Macarthur FC4 - 2
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 2
Melbourne City
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Macarthur FC1 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Beijing Guoan1 - 2
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Perth Glory2 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Perth Glory
Perth Glory1 - 2
Brisbane Roar
Perth Glory3 - 0
Central Coast Mariners
Melbourne Victory3 - 2
Perth Glory
Melbourne City1 - 3
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Adelaide United
Perth Glory0 - 1
Sydney FC
Perth Glory1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC0 - 2
Perth GloryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#12#20#30#41#55#60#70
Perth Glory
#12#21#30#40#52#60#70
Wellington Phoenix