Australia A-League17:45 ngày 16/01/2026

Perth Glory
1 - 2

Brisbane Roar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth GloryChỉ sốBrisbane Roar
6Chỉ số 28
5Chỉ số 218
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2440
3Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
96Chỉ số 23107
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Perth Glory
Sơ đồ 4-4-2292454320183972234
Đội hình xuất phát

M.Sutton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Shamoon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kaltak#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sutton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ostler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bozinovski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.DeAbreu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Pennington#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Taggart#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Lawrence#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lawrence#40

T.Lawrence#10

T.Lawrence#25

T.Lawrence#24

T.Lawrence#15

T.Lawrence#16

T.Lawrence#17
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-4-21236231331810919
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ludwik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGarry#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Maieroni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Vrakas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Long#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ruhs#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ruhs#17

M.Ruhs#15

M.Ruhs#16

M.Ruhs#11

M.Ruhs#44

M.Ruhs#30

M.Ruhs#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth Glory1 - 3
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Perth Glory
Brisbane Roar2 - 4
Perth Glory
Perth Glory3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 1
Perth Glory
Brisbane Roar2 - 1
Perth Glory
Perth Glory2 - 1
Brisbane Roar
Perth Glory1 - 4
Brisbane Roar
Perth Glory2 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Perth Glory3 - 0
Central Coast Mariners
Melbourne Victory3 - 2
Perth Glory
Melbourne City1 - 3
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Adelaide United
Perth Glory0 - 1
Sydney FC
Perth Glory1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Newcastle Jets1 - 2
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Central Coast Mariners
Perth Glory0 - 2
Melbourne VictoryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Melbourne City1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 3
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Western Sydney Wanderers FC0 - 0
Brisbane Roar
Adelaide United0 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Melbourne Victory
Auckland FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 0
Newcastle JetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth Glory
#11#21#30#44#56#60#70
Brisbane Roar
#12#21#30#43#58#60#70