Australia A-League16:05 ngày 30/01/2026

Adelaide United
1 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Adelaide UnitedChỉ sốMacarthur FC
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
58Chỉ số 2442
7Chỉ số 224
0Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23104
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Adelaide United
Sơ đồ 4-4-22214524719124411935
Đội hình xuất phát

J.Smits#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Barnett#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Phillis#52 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kitto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Dukuly#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Yull#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.White#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Goodwin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Jovanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Burkitt#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Burkitt#10

B.Burkitt#36

B.Burkitt#65

B.Burkitt#40

B.Burkitt#99

B.Burkitt#71

B.Burkitt#74
Macarthur FC
Sơ đồ 4-1-4-1122536182282410715
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Duke#29

M.Duke#28

M.Duke#9

M.Duke#5

M.Duke#32

M.Duke#17

M.Duke#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Adelaide United4 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide United
Adelaide United1 - 2
Macarthur FC
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 3
Adelaide United
Adelaide United1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 0
Adelaide United
Adelaide United1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 1
Adelaide UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adelaide United
Brisbane Roar2 - 3
Adelaide United
Adelaide United2 - 1
Melbourne Victory
Wellington Phoenix2 - 2
Adelaide United
Adelaide United0 - 4
Central Coast Mariners
Adelaide United3 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Perth Glory0 - 1
Adelaide United
Melbourne Victory2 - 1
Adelaide United
Adelaide United0 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix2 - 1
Adelaide United
Adelaide United4 - 1
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC6 - 2
Melbourne City
Central Coast Mariners1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Macarthur FC1 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Beijing Guoan1 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 0
Melbourne VictoryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adelaide United
#11#21#30#40#56#60#70
Macarthur FC
#11#20#30#42#54#60#70