Australia A-League17:45 ngày 13/12/2025

Perth Glory
0 - 1

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth GloryChỉ sốSydney FC
1Chỉ số 32
109Chỉ số 23106
3Chỉ số 21
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
66Chỉ số 2434
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Perth Glory
Sơ đồ 4-4-2291945429182772234
Đội hình xuất phát

M.Sutton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Risdon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kaltak#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Shamoon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kucharski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bozinovski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Freney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Pennington#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Taggart#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Lawrence#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lawrence#40

T.Lawrence#5

T.Lawrence#26

T.Lawrence#6

T.Lawrence#17

T.Lawrence#3

T.Lawrence#8
Sydney FC
Sơ đồ 4-1-4-11223325173611207359
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Walatee#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Campuzano#13

V.Campuzano#26

V.Campuzano#1

V.Campuzano#8

V.Campuzano#16

V.Campuzano#22

V.Campuzano#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth Glory0 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Perth Glory
Sydney FC7 - 1
Perth Glory
Perth Glory1 - 1
Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Perth Glory
Sydney FC4 - 1
Perth Glory
Perth Glory2 - 2
Sydney FC
Perth Glory0 - 2
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Perth Glory
Sydney FC1 - 0
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Perth Glory1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Newcastle Jets1 - 2
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Central Coast Mariners
Perth Glory0 - 2
Melbourne Victory
Melbourne City4 - 0
Perth Glory
Perth Glory2 - 2
Wellington Phoenix
Melbourne Victory3 - 0
Perth Glory
Melbourne Victory1 - 0
Perth Glory
Perth Glory0 - 9
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Central Coast Mariners1 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney United 58 FC0 - 2
Sydney FC
Western United FC0 - 1
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth Glory
#10#20#30#41#53#60#70
Sydney FC
#11#21#30#42#51#60#70
Brisbane Roar