Australia A-League10:00 ngày 18/01/2026

Central Coast Mariners
1 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central Coast MarinersChỉ sốMacarthur FC
1Chỉ số 30
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2478
4Chỉ số 2212
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
73Chỉ số 23112
4Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Central Coast Mariners
Sơ đồ 3-4-33024226158485722310
Đội hình xuất phát

A.Redmayne#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Herrington#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Donachie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Tapp#26 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Roux#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.McCalmont#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Donnell#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Mauragis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Auglah#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Oliver·Lavale#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.DiPizio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.DiPizio#50

M.DiPizio#37

M.DiPizio#6

M.DiPizio#11

M.DiPizio#20

M.DiPizio#16

M.DiPizio#7
Macarthur FC
Sơ đồ 3-5-21235182522102611287
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Talbot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.Oliveira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Š.Gržan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Š.Gržan#14

Š.Gržan#9

Š.Gržan#17

Š.Gržan#15

Š.Gržan#24

Š.Gržan#1

Š.Gržan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Macarthur FC0 - 3
Central Coast Mariners
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Macarthur FC
Central Coast Mariners4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 3
Macarthur FC
Central Coast Mariners4 - 2
Macarthur FC
Central Coast Mariners3 - 3
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Perth Glory3 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United0 - 4
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Wellington Phoenix3 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Auckland FC
Central Coast Mariners1 - 2
Sydney FC
Central Coast Mariners0 - 0
Melbourne City
Western Sydney Wanderers FC3 - 2
Central Coast Mariners
Perth Glory0 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 1
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Macarthur FC1 - 1
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Beijing Guoan1 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 0
Melbourne Victory
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Macarthur FC2 - 1
Tai PoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central Coast Mariners
#11#20#30#41#55#60#70
Macarthur FC
#11#20#30#40#56#60#70