Danish 1st Division23:00 ngày 20/08/2025

Hobro
0 - 1

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốAC Horsens
3Chỉ số 32
40Chỉ số 2459
95Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 5-3-225271812132272682310
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Nielsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Hansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bruhn#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rasmussen#1

V.Rasmussen#9

V.Rasmussen#47

V.Rasmussen#37

V.Rasmussen#16

V.Rasmussen#5

V.Rasmussen#15

V.Rasmussen#40

V.Rasmussen#17
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-2-1124341230163214291025
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Roslyng#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.R.Doua#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brandhof#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Sene#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sene#22

F.Sene#3

F.Sene#28

F.Sene#27

F.Sene#31

F.Sene#7

F.Sene#20

F.Sene#33

F.Sene#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro1 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
AC Horsens0 - 1
Hobro
Hobro0 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hobro
AC Horsens2 - 1
Hobro
Hobro0 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
AC Horsens3 - 2
Hobro
Hobro1 - 1
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hillerod Fodbold0 - 2
Hobro
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Skovsgaard2 - 4
Hobro
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Hobro
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Randers FC1 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Fredericia
Hobro2 - 1
Herfolge Boldklub KogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Naesby1 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Middelfart Boldklub
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
AC Horsens0 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Silkeborg
Aarhus AGF2 - 1
AC Horsens
Nordsjaelland2 - 1
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#10#20#30#43#57#60#70
AC Horsens
#11#20#30#42#53#60#70
Esbjerg