Switzerland Super League21:30 ngày 06/04/2025

FC Basel 1893
2 - 0

Lugano
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Basel 1893Chỉ sốLugano
3Chỉ số 32
92Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 228
46Chỉ số 2476
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-2-3-1117323313751110723
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vouilloz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Metinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Otele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ajeti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ajeti#43

A.Ajeti#9

A.Ajeti#13

A.Ajeti#21

A.Ajeti#8

A.Ajeti#19

A.Ajeti#22

A.Ajeti#30

A.Ajeti#29
Lugano
Sơ đồ 3-4-2-116175462582311770
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Mai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Zanotti#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Valenzuela#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Steffen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Koutsias#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koutsias#9

G.Koutsias#93

G.Koutsias#58

G.Koutsias#22

G.Koutsias#20

G.Koutsias#26

G.Koutsias#21

G.Koutsias#2

G.Koutsias#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 2
Lugano
Lugano2 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
Lugano
FC Basel 18930 - 1
Lugano
Lugano1 - 3
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lugano
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
Lugano1 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18930 - 2
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 1
Grasshopper
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 2
Young Boys
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
St. Gallen2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
Servette2 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 1
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
Yverdon0 - 2
Lugano
Lugano0 - 2
Servette
Lugano2 - 1
Winterthur
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
FC Sion2 - 1
Lugano
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Young Boys1 - 0
Lugano
Lugano2 - 0
LuzernĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Basel 1893
#12#20#30#43#53#60#70
Lugano
#10#20#30#42#51#60#70