English Football League Championship02:45 ngày 22/01/2025

Oxford United
3 - 2

Luton Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oxford UnitedChỉ sốLuton Town
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
7Chỉ số 224
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2456
80Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Oxford United
Sơ đồ 4-2-3-11304732248710239
Đội hình xuất phát

J.Cumming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kioso#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Helik#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Vaulks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Brannagan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Płacheta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Phillips#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Dembele#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Harris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harris#24

M.Harris#20

M.Harris#14

M.Harris#18

M.Harris#2

M.Harris#21

M.Harris#15

M.Harris#50

M.Harris#11
Luton Town
Sơ đồ 4-1-4-12427629313258183711
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hashioka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Holmes#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nakamba#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Krauß#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Z.Nelson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Adebayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Adebayo#10

E.Adebayo#5

E.Adebayo#19

E.Adebayo#45

E.Adebayo#23

E.Adebayo#9

E.Adebayo#17

E.Adebayo#20

E.Adebayo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luton Town2 - 2
Oxford United
Luton Town3 - 1
Oxford United
Oxford United1 - 2
Luton Town
Luton Town2 - 3
Oxford United
Oxford United2 - 3
Luton Town
Luton Town2 - 2
Oxford United
Oxford United1 - 1
Luton Town
Luton Town2 - 0
Oxford United
Luton Town2 - 1
Oxford United
Oxford United2 - 0
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oxford United
Oxford United1 - 0
Blackburn Rovers
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Exeter City3 - 1
Oxford United
Preston North End1 - 1
Oxford United
Millwall0 - 1
Oxford United
Oxford United2 - 0
Plymouth Argyle
Oxford United3 - 2
Cardiff City
Leeds United4 - 0
Oxford United
Oxford United1 - 3
Sheffield Wednesday
Queens Park Rangers2 - 0
Oxford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Luton Town0 - 0
Preston North End
Nottingham Forest2 - 0
Luton Town
Queens Park Rangers2 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Norwich City
Swansea City2 - 1
Luton Town
Bristol City1 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 1
Derby County
Blackburn Rovers2 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 1
Stoke City
Luton Town1 - 1
Swansea CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oxford United
#13#21#30#42#56#60#70
Luton Town
#12#22#30#43#55#60#70
Burnley
Sheffield United
Sunderland
Coventry City
West Bromwich Albion
Middlesbrough
Watford
Portsmouth
Hull City