English Football League Championship19:30 ngày 25/01/2025

Luton Town
0 - 1

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luton TownChỉ sốMillwall
104Chỉ số 2386
0Chỉ số 81
2Chỉ số 34
10Chỉ số 227
7Chỉ số 25
2Chỉ số 216
55Chỉ số 2545
54Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Luton Town
Sơ đồ 4-1-4-124276531319818459
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hashioka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nakamba#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Brown#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Krauß#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Morris#25

C.Morris#29

C.Morris#11

C.Morris#23

C.Morris#17

C.Morris#37

C.Morris#20

C.Morris#2

C.Morris#10
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-11526515242319313326
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Watmore#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Raees Bangura-Williams#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Scanlon#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mihailo·Ivanovic#45

Mihailo·Ivanovic#39

Mihailo·Ivanovic#4

Mihailo·Ivanovic#16

Mihailo·Ivanovic#29

Mihailo·Ivanovic#8

Mihailo·Ivanovic#13

Mihailo·Ivanovic#3

Mihailo·Ivanovic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Millwall0 - 1
Luton Town
Millwall0 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 2
Millwall
Luton Town2 - 2
Millwall
Millwall0 - 2
Luton Town
Luton Town1 - 1
Millwall
Millwall2 - 0
Luton Town
Millwall3 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 1
Millwall
Luton Town1 - 3
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Oxford United3 - 2
Luton Town
Luton Town0 - 0
Preston North End
Nottingham Forest2 - 0
Luton Town
Queens Park Rangers2 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Norwich City
Swansea City2 - 1
Luton Town
Bristol City1 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 1
Derby County
Blackburn Rovers2 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 1
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Millwall2 - 2
Cardiff City
Millwall0 - 1
Hull City
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Sheffield Wednesday2 - 2
Millwall
Millwall0 - 1
Oxford United
Coventry City0 - 0
Millwall
Norwich City2 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Millwall
Millwall0 - 1
Sheffield UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luton Town
#10#20#30#42#57#60#70
Millwall
#11#20#30#44#55#60#70
Leeds United
Burnley
Sunderland
West Bromwich Albion
Watford
Portsmouth
Plymouth Argyle