Liga Portugal 200:00 ngày 30/08/2025

Uniao Leiria
1 - 0

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốSCU Torreense
29Chỉ số 2493
4Chỉ số 33
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
65Chỉ số 2399
0Chỉ số 42
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-4-29868166311174110919
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#68 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pedro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Genaro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jair silva da goncalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Albornoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Borges#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Fernandez#25

P.Fernandez#1

P.Fernandez#20

P.Fernandez#72

P.Fernandez#7

P.Fernandez#78

P.Fernandez#15

P.Fernandez#52

P.Fernandez#14
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-3122242310681197
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Casas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Léo Azevedo#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#77

D.Jean#46

D.Jean#99

D.Jean#57

D.Jean#42

D.Jean#13

D.Jean#20

D.Jean#31
D.Jean#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uniao Leiria1 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 3
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
SCU Torreense
Uniao Leiria1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Pacos de Ferreira0 - 0
Uniao Leiria
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria3 - 2
Viseu
Petro Atletico de Luanda2 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 2
Fenerbahce
SC Farense2 - 0
Uniao Leiria
Cadiz CF1 - 5
Uniao Leiria
AD Ceuta1 - 4
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 2
CD Tondela
GD Chaves0 - 2
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
Viseu
SC Farense0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
SCU Torreense2 - 1
Merida AD
SCU Torreense1 - 1
RC Celta
Pacos de Ferreira2 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC4 - 4
SCU Torreense
CD Mafra2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#11#21#30#44#52#60#70
SCU Torreense
#10#20#32#43#512#60#70
Maritimo
Vizela
Lusitania FC
Porto B
SL Benfica B
Feirense
Penafiel
FC Felgueiras
Oliveirense
Portimonense SC