Switzerland Super League22:30 ngày 19/01/2025

Lugano
2 - 2

FC Basel 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuganoChỉ sốFC Basel 1893
45Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23101
2Chỉ số 34
1Chỉ số 81
13Chỉ số 2217
6Chỉ số 26
5Chỉ số 215
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugano
Sơ đồ 4-2-3-114665232981125109
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoud#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Steffen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bottani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Vladi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Vladi#58

S.Vladi#17

S.Vladi#18

S.Vladi#70

S.Vladi#22

S.Vladi#20

S.Vladi#27

S.Vladi#21

S.Vladi#2
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-4-211726323110372230911
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.L.Barisic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Leroy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K. Omoruyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Traore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Traore#7

B.Traore#14

B.Traore#29

B.Traore#27

B.Traore#13

B.Traore#21

B.Traore#8

B.Traore#25

B.Traore#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Basel 18931 - 2
Lugano
Lugano2 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
Lugano
FC Basel 18930 - 1
Lugano
Lugano1 - 3
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lugano
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
Lugano1 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18930 - 2
Lugano
FC Basel 18932 - 1
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
FC Wil 19002 - 2
Lugano
Lugano3 - 3
FC Köln
Sturm Graz2 - 1
Lugano
Lugano2 - 2
Pafos FC
Lugano1 - 4
Lausanne Sports
Legia Warszawa1 - 2
Lugano
Luzern1 - 4
Lugano
Yverdon0 - 2
Lugano
Servette3 - 0
Lugano
Lugano2 - 0
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18932 - 0
Thun
FC Basel 18930 - 1
Grasshopper
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
FC Basel 18933 - 1
Servette
SC Dornach0 - 6
FC Basel 1893
Yverdon1 - 4
FC Basel 1893
FC Basel 18935 - 0
WinterthurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugano
#12#21#30#42#56#60#70
FC Basel 1893
#12#21#30#44#56#60#70
Young Boys
FC Zurich