USL Championship07:00 ngày 05/07/2026

Louisville City FC
1 - 0

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốHartford Athletic
7Chỉ số 21
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
109Chỉ số 2363
82Chỉ số 2416
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31245322383134797
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akale#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

r.serrano#25

r.serrano#2

r.serrano#27

r.serrano#13

r.serrano#6

r.serrano#1

r.serrano#21

r.serrano#14
r.serrano#97
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-1-4-17722154258246161911
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.D.Pe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
G. Flynn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Emmanuel samadia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ngalina#5
M.Ngalina#20

M.Ngalina#10
M.Ngalina#1

M.Ngalina#17
M.Ngalina#29

M.Ngalina#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Hartford Athletic2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC6 - 0
Hartford Athletic
Louisville City FC1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Louisville City FC
Hartford Athletic2 - 4
Louisville City FC
Hartford Athletic0 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Omaha1 - 5
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
New York Cosmos1 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico United
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Hartford Athletic0 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#11#20#30#41#57#60#70
Hartford Athletic
#10#20#30#43#51#60#70
Charleston Battery
Indy Eleven
Sporting Jax
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC