USL Championship06:00 ngày 31/05/2026

Hartford Athletic
0 - 0

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốNew Mexico United
2Chỉ số 212
94Chỉ số 2434
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
126Chỉ số 23100
1Chỉ số 40
4Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 32
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 5-4-177215425191668119
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.D.Pe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Emmanuel samadia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ngalina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#17

Augustine·Williams#22

Augustine·Williams#5
Augustine·Williams#20

Augustine·Williams#18
Augustine·Williams#27
Augustine·Williams#24
Augustine·Williams#1
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-113174231915721510
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#6

G.Hurst#27

G.Hurst#29

G.Hurst#56

G.Hurst#11

G.Hurst#9

G.Hurst#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Hartford Athletic0 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Indy Eleven
Brooklyn FC1 - 2
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Charleston Battery
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 1
AV Alta
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 4
El Paso Locomotive FC
New Mexico United3 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#10#20#31#43#58#60#70
New Mexico United
#10#20#30#42#52#60#70
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion
Sporting Jax
San Antonio
Oakland Roots
Sacramento Republic FC
Lexington
Monterey Bay FC