USL Championship06:00 ngày 19/04/2026

Hartford Athletic
0 - 0

Loudoun United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốLoudoun United
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
74Chỉ số 2372
3Chỉ số 32
4Chỉ số 212
99Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-1-4-277154256288122911
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Pe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Anderson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

adewale obalola#81 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Presthus#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ngalina#18
M.Ngalina#1

M.Ngalina#10

M.Ngalina#16
M.Ngalina#24
M.Ngalina#27
Loudoun United
Sơ đồ 5-4-117251216398101917
Đội hình xuất phát

Beaudry#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Adnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Essengue#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Awuah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Dias#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P. Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Aman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ulfarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Ulfarsson#20

T.Ulfarsson#14

T.Ulfarsson#33

T.Ulfarsson#9

T.Ulfarsson#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic3 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Loudoun United
Loudoun United3 - 0
Hartford Athletic
Loudoun United2 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic1 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 3
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Indy Eleven
Brooklyn FC1 - 2
Hartford Athletic
FC Motown0 - 2
Hartford Athletic
Birmingham Legion0 - 0
Hartford Athletic
Sporting Jax0 - 3
Hartford Athletic
New England Revolution6 - 1
Hartford Athletic
New York Red Bulls5 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Loudoun United2 - 2
Birmingham Legion
Richmond Kickers1 - 0
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Miami FC
West Chester United1 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United3 - 4
Northern Virginia FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Loudoun United
Loudoun United3 - 1
Richmond KickersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#10#20#30#43#56#60#70
Loudoun United
#10#20#30#42#53#60#70
Detroit City
Charleston Battery
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC