USL Championship07:00 ngày 14/06/2026

Louisville City FC
2 - 2

Brooklyn FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốBrooklyn FC
14Chỉ số 22
88Chỉ số 2439
7Chỉ số 224
7Chỉ số 219
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
107Chỉ số 23100
11Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-3124532286134797
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akale#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

r.serrano#1

r.serrano#27

r.serrano#21

r.serrano#16

r.serrano#3

r.serrano#14
r.serrano#97

r.serrano#25
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-1309224637519275635
Đội hình xuất phát

L.Burns#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Pinto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

peter mangione#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Anderson#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Anderson#11

M.Anderson#4

M.Anderson#29

M.Anderson#1

M.Anderson#8

M.Anderson#95

M.Anderson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Omaha1 - 5
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Fort Wayne FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting JaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of Pine
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
New York Cosmos0 - 3
Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Brooklyn FC3 - 0
Charleston Battery
Brooklyn FC0 - 1
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#12#21#30#42#514#60#70
Brooklyn FC
#12#21#30#42#52#60#70
Indy Eleven
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC