USL Championship06:30 ngày 29/03/2026

Brooklyn FC
0 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brooklyn FCChỉ sốLouisville City FC
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 215
4Chỉ số 29
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
118Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2486
1Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Miami FC
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Knoxville troops
Seattle Sounders3 - 1
Louisville City FC
Colorado Springs0 - 0
Louisville City FC
New Mexico United1 - 4
Louisville City FC
Austin FC1 - 0
Louisville City FC
Houston Dynamo4 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 1
Detroit City
Louisville City FC1 - 0
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brooklyn FC
#10#20#30#42#54#60#70
Louisville City FC
#11#20#30#44#59#60#70
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC