Bulgarian First League02:00 ngày 30/08/2025

FK Septemvri Sofia
1 - 0

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốLokomotiv Sofia
96Chỉ số 2389
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 31
61Chỉ số 2485
1Chỉ số 213
8Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-321341372862733925
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Stoichkov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ali aruna#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ali aruna#29
ali aruna#18
ali aruna#11
ali aruna#17

ali aruna#12

ali aruna#14

ali aruna#24

ali aruna#10

ali aruna#20
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-4-2-1992291427445213729
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sadio dembele#4 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Raposo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Aralica#77

A.Aralica#21

A.Aralica#15
A.Aralica#8

A.Aralica#24

A.Aralica#3

A.Aralica#23

A.Aralica#58

A.Aralica#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 3
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 5
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
PFK Montana2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Septemvri Sofia2 - 3
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri Sofia
Belasitsa Petrich1 - 3
FK Septemvri Sofia
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
PFK Montana
Arda1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Pirin Blagoevgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Yantra Gabrovo1 - 2
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#11#20#30#42#52#60#70
Lokomotiv Sofia
#10#20#31#41#55#60#70
CSKA Sofia
Botev Vratsa