Bulgarian First League21:30 ngày 08/05/2026

Lokomotiv Plovdiv
2 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv PlovdivChỉ sốArda
2Chỉ số 33
81Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 229
56Chỉ số 2487
0Chỉ số 41
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-112413512227299477
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chindriş#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ali#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Chorbadzhiyski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Zwarts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Zwarts#40

J.Zwarts#33

J.Zwarts#10

J.Zwarts#14

J.Zwarts#44

J.Zwarts#99

J.Zwarts#3

J.Zwarts#39

J.Zwarts#9
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1121932335188099201130
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Samake#26

W.Samake#39

W.Samake#17

W.Samake#24

W.Samake#12

W.Samake#6

W.Samake#10

W.Samake#8

W.Samake#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Arda
Arda0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
Arda
Arda0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda4 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Arda
Arda1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 1
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Arda
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Cherno More Varna
Arda0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Beroe Stara Zagora0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Vratsa1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia1 - 0
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 0
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Arda
Arda0 - 2
Botev Plovdiv
Arda0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia1 - 0
Arda
Arda2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa1 - 0
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Plovdiv
#12#20#30#42#53#60#70
Arda
#10#20#31#43#57#60#70
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
Spartak Varna
Slavia Sofia