Bulgarian First League00:30 ngày 10/04/2026

Levski Sofia
1 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốArda
114Chỉ số 2449
1Chỉ số 32
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
144Chỉ số 2373
0Chỉ số 41
68Chỉ số 2532
9Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-192713164477099221117
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kamdem#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vulikic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Makoun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bouras#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Kirilov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Oko-Flex#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

b.everton#18

b.everton#37

b.everton#9

b.everton#8

b.everton#78

b.everton#10
b.everton#32

b.everton#21
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112932421188099201030
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Paskalev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Samake#4

W.Samake#39

W.Samake#23

W.Samake#35

W.Samake#17

W.Samake#12

W.Samake#6

W.Samake#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda0 - 3
Levski Sofia
Arda0 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 1
Arda
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Arda
Levski Sofia0 - 0
Arda
Levski Sofia4 - 0
Arda
Arda0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Arda
Arda0 - 3
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia4 - 3
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
Botev Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 1
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa1 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 0
Arda
Arda1 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
Arda
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa2 - 3
Arda
CSKA Sofia3 - 1
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#11#20#30#41#55#60#70
Arda
#10#20#31#42#50#60#70