Bulgarian First League17:30 ngày 03/05/2026

Arda
0 - 0

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốCherno More Varna
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
78Chỉ số 2437
13Chỉ số 226
1Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2391
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112932335188010209930
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Samake#21

W.Samake#26

W.Samake#4

W.Samake#6

W.Samake#12

W.Samake#24

W.Samake#17

W.Samake#11
Cherno More Varna
Sơ đồ 3-5-2812832650711024157739
Đội hình xuất phát

C.Tomov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
bandaro joao#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E. Tombak#50 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.Chandarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Teles#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Martín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

celso sidney#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Zlatev#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Zlatev#16
N.Zlatev#93

N.Zlatev#4
N.Zlatev#60

N.Zlatev#2
N.Zlatev#13
N.Zlatev#70
N.Zlatev#19
N.Zlatev#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna0 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 3
Arda
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Arda0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Arda
Arda4 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Arda
Cherno More Varna1 - 0
Arda
Arda3 - 3
Cherno More Varna
Arda2 - 2
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Arda
Arda0 - 2
Botev Plovdiv
Arda0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia1 - 0
Arda
Arda2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa1 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 4
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Levski Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
PFK Montana
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Arda
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#10#20#30#41#58#60#70
Cherno More Varna
#10#20#30#42#51#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia