Bulgarian First League23:00 ngày 26/04/2026

Arda
0 - 2

Botev Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốBotev Plovdiv
7Chỉ số 26
42Chỉ số 2432
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
74Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1122423358041039817
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paskalev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Vutov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kabov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Patrick#20

L.Patrick#26

L.Patrick#18

L.Patrick#99

L.Patrick#12

L.Patrick#30

L.Patrick#11

L.Patrick#21
Botev Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-12922874387714118790
Đội hình xuất phát

D.Naumov#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kwateng#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Petrov#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Soldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Balogiannis#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Araujo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Carlos algarra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Igor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Nedelev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Lliev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kalu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Kalu#88

S.Kalu#42

S.Kalu#13
S.Kalu#41

S.Kalu#1
S.Kalu#44

S.Kalu#30

S.Kalu#28

S.Kalu#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda0 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 5
Arda
Botev Plovdiv1 - 1
Arda
Arda1 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 1
Arda
Arda2 - 1
Botev Plovdiv
Arda0 - 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 2
Arda
Botev Plovdiv0 - 3
Arda
Arda2 - 1
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia1 - 0
Arda
Arda2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa1 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 0
Arda
Arda1 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv5 - 0
Spartak Varna
Botev Plovdiv3 - 1
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#10#20#30#40#57#60#70
Botev Plovdiv
#12#21#30#42#56#60#70
CSKA Sofia