Ukrainian Premier League20:30 ngày 09/11/2025

Dynamo Kyiv
0 - 1

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốLNZ Cherkasy
59Chỉ số 2334
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
72Chỉ số 2528
3Chỉ số 25
28Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-4-2352046632228919729
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Thiare#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Buyalskyi#29 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Buyalskyi#77

V.Buyalskyi#39

V.Buyalskyi#16

V.Buyalskyi#17

V.Buyalskyi#51

V.Buyalskyi#2

V.Buyalskyi#14

V.Buyalskyi#18

V.Buyalskyi#44

V.Buyalskyi#5

V.Buyalskyi#10

V.Buyalskyi#15
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1121134251416810191790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Assinor#3

M.Assinor#9

M.Assinor#6

M.Assinor#72

M.Assinor#24

M.Assinor#5

M.Assinor#1

M.Assinor#88

M.Assinor#23

M.Assinor#7

M.Assinor#4

M.Assinor#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 0
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 4
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv6 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Samsunspor3 - 0
Dynamo Kyiv
Zorya1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv0 - 2
Crystal Palace
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria4 - 1
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#10#20#30#43#50#60#70
LNZ Cherkasy
#11#21#30#41#50#60#70
Polissya Zhytomyr
Kudrivka
Veres
Obolon Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava