Ukrainian Premier League20:30 ngày 03/11/2025

LNZ Cherkasy
0 - 1

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốFC Karpaty Lviv
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
59Chỉ số 2541
95Chỉ số 2362
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
98Chỉ số 2431
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1121134251416810191790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#7

M.Assinor#6
M.Assinor#3

M.Assinor#72

M.Assinor#24

M.Assinor#5

M.Assinor#1

M.Assinor#88

M.Assinor#23

M.Assinor#9

M.Assinor#27

M.Assinor#4
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-3-2-1177421123213733795
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kyrychok#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Shakh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#28

I.Krasnopir#8

I.Krasnopir#9

I.Krasnopir#18

I.Krasnopir#80

I.Krasnopir#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 1
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy4 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria4 - 1
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 0
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC Poltava
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty Lviv
Penuel Kryvyi Rih0 - 8
FC Karpaty Lviv
Kolos Kovalivka1 - 1
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#10#20#30#43#50#60#70
FC Karpaty Lviv
#11#21#30#45#50#60#70
Polissya Zhytomyr
Zorya
Veres