Ukrainian Premier League22:00 ngày 05/10/2025

FC Shakhtar Donetsk
1 - 4

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốLNZ Cherkasy
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
133Chỉ số 2375
0Chỉ số 32
96Chỉ số 2461
3Chỉ số 217
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk5 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Aberdeen F.C.2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Polissya Stavky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
Servette1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Servette
Veres0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria4 - 1
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Veres
Probiy Horodenka0 - 1
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya0 - 0
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#40#57#60#70
LNZ Cherkasy
#14#21#30#43#54#60#70
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka
Kudrivka
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv
SC Poltava