Poland Liga 123:00 ngày 01/08/2025

KS Wieczysta Krakow
4 - 0

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốZnicz Pruszkow
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
70Chỉ số 2441
10Chỉ số 21
112Chỉ số 2377
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-2-3-11174423331930277721
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Szymonowicz#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Pestka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Góralski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Trąbka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Donkor#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Carlitos#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

lopes rafa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

lopes rafa#23

lopes rafa#99

lopes rafa#14
lopes rafa#29

lopes rafa#89

lopes rafa#6

lopes rafa#11

lopes rafa#12

lopes rafa#8
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 4-3-323172469914102971190
Đội hình xuất phát
napieraj#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lorenc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pawlik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
v.okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Nowakowski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Nowakowski#22
J.Nowakowski#77
J.Nowakowski#8
J.Nowakowski#53

J.Nowakowski#12

J.Nowakowski#21
J.Nowakowski#16
J.Nowakowski#19
J.Nowakowski#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Pogon Siedlce
Slask Wroclaw1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Puszcza Niepolomice0 - 5
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
FC Zbrojovka Brno
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow3 - 1
KKS 1925 Kalisz
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Zaglebie SosnowiecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
KS Wiazownica
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Widzew lodz
Motor Lublin3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 5
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#14#21#30#41#510#60#70
Znicz Pruszkow
#10#20#30#42#51#60#70
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Odra Opole
Polonia Warszawa
Polonia Bytom
Ruch Chorzow
Miedz Legnica
Gornik Leczna