Bulgarian Vtora Liga19:00 ngày 15/02/2025

Etar
4 - 0

Belasitsa Petrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
EtarChỉ sốBelasitsa Petrich
69Chỉ số 2383
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
49Chỉ số 2444
7Chỉ số 210
2Chỉ số 33
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Etar
264737714828271211
Đội hình xuất phát

D.Iliev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aleksandrov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Stanev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman sherif#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslav naydenov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.karaangelov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Yankov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nistorov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lhoan claudant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lhoan claudant#25

lhoan claudant#9

lhoan claudant#5
lhoan claudant#23

lhoan claudant#17
lhoan claudant#24

lhoan claudant#15

lhoan claudant#1
Belasitsa Petrich
1678953522211551
Đội hình xuất phát
hristoslav yachev#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.shamkalov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yadam santana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sadik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ruskov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Anton popov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucas grossi#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentin kostov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ivaylov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gogov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kiril georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kiril georgiev#6
kiril georgiev#88
kiril georgiev#20
kiril georgiev#10

kiril georgiev#14

kiril georgiev#90
kiril georgiev#25
kiril georgiev#13
kiril georgiev#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belasitsa Petrich2 - 0
Etar
Etar2 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 1
EtarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
Etar2 - 1
Nesebar
Etar0 - 0
Spartak Pleven
Etar1 - 0
Yantra Gabrovo
Minyor Pernik3 - 2
Etar
Etar0 - 0
Yantra Gabrovo
Etar0 - 0
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 2
Etar
Etar3 - 0
Nesebar
Spartak Pleven2 - 1
Etar
Etar3 - 2
CSKA Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
Belasitsa Petrich
Vihren Sandanski0 - 1
Belasitsa Petrich
Pirin Blagoevgrad1 - 1
Belasitsa Petrich
Botev Vratsa5 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 2
Pirin Blagoevgrad
Minyor Pernik1 - 0
Belasitsa PetrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etar
#14#22#30#42#54#60#70
Belasitsa Petrich
#10#20#30#43#53#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Marek Dupnitza
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Fratria
Sportist Svoge
Litex Lovech