Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 30/03/2025

CSKA 1948 Sofia II
2 - 0

Etar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 Sofia IIChỉ sốEtar
7Chỉ số 212
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2352
23Chỉ số 2424
3Chỉ số 35
5Chỉ số 222
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia II
4067657773808455277141
Đội hình xuất phát

C.Acheampong#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yankov#67 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Strinski#65 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petkov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marijanovic#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Krastev#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilov#84 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Georgiev#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kufre eta#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.boychev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Aleksandrov#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Aleksandrov#46

S.Aleksandrov#66
S.Aleksandrov#68
S.Aleksandrov#57

S.Aleksandrov#70

S.Aleksandrov#43
S.Aleksandrov#42
Etar
318117814772752826
Đội hình xuất phát
osman sherif#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Atanasov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.karaangelov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslav naydenov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Varbishki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Yankov#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Iliev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Iliev#9
D.Iliev#12
D.Iliev#16
D.Iliev#24
D.Iliev#11
D.Iliev#23

D.Iliev#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etar2 - 5
CSKA 1948 Sofia II
Etar1 - 3
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II0 - 1
EtarĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia II
Botev Plovdiv II1 - 2
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II1 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II3 - 1
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK Montana
Sportist Svoge3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Cherno More Varna4 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Nesebar0 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Ludogorets Razgrad II2 - 1
CSKA 1948 Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
Etar0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Etar2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Etar1 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava1 - 0
Etar
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Etar2 - 1
Nesebar
Etar0 - 0
Spartak Pleven
Etar1 - 0
Yantra Gabrovo
Minyor Pernik3 - 2
EtarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia II
#12#21#30#43#55#60#70
Etar
#10#20#30#45#55#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia II
Fratria
Litex Lovech