Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 01/03/2025

Etar
1 - 0

Botev Plovdiv II
Thống kê
Thống kê trận đấu
EtarChỉ sốBotev Plovdiv II
4Chỉ số 33
86Chỉ số 2359
4Chỉ số 28
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
46Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Etar
423111887732728912
Đội hình xuất phát

G.Aleksandrov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
antoni angelov#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lhoan claudant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.karaangelov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman sherif#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Yankov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Yordanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nistorov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.nistorov#25

s.nistorov#5
s.nistorov#2

s.nistorov#1

s.nistorov#17
s.nistorov#24
s.nistorov#16
Botev Plovdiv II
114219511139101816
Đội hình xuất phát
A.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yordanov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Heertum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirilov marian vangelov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kostadin tatarov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
edouard abbad soumah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sitev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.konstantinpavlov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarek issawi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin Georgiev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin Georgiev#4
Martin Georgiev#22
Martin Georgiev#15
Martin Georgiev#23
Martin Georgiev#7
Martin Georgiev#25

Martin Georgiev#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Plovdiv II0 - 1
Etar
Botev Plovdiv II1 - 4
Etar
Etar3 - 0
Botev Plovdiv II
Etar2 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II0 - 2
EtarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
Strumska Slava1 - 0
Etar
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Etar2 - 1
Nesebar
Etar0 - 0
Spartak Pleven
Etar1 - 0
Yantra Gabrovo
Minyor Pernik3 - 2
Etar
Etar0 - 0
Yantra Gabrovo
Etar0 - 0
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 2
Etar
Etar3 - 0
NesebarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II3 - 0
Pirin Blagoevgrad
Botev Plovdiv II2 - 2
Strumska Slava
Botev Plovdiv II0 - 1
Yantra Gabrovo
Botev Plovdiv II0 - 1
CSKA Sofia II
FC Tundzha 19150 - 3
Botev Plovdiv II
Belasitsa Petrich2 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II0 - 1
Minyor Pernik
Botev Plovdiv II2 - 3
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II2 - 0
Ludogorets Razgrad IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etar
#11#20#30#44#54#60#70
Botev Plovdiv II
#10#20#30#43#58#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Marek Dupnitza
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Fratria
Sportist Svoge
Litex Lovech